Trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí, ống gió giữ một vị trí quan trọng trong việc dẫn truyền luồng khí và giữ hiệu suất vận hành ổn định. Đặc biệt, ống gió mềm bảo ôn ngày càng trở nên phổ biến nhờ khả năng cách nhiệt, chống ngưng tụ và giảm ồn lý tưởng. Tuy nhiên, để lựa chọn và sử dụng hiệu quả hơn thì việc hiểu rõ các thành phần cấu tạo nên ống gió mềm bảo ôn là yếu tố cần được quan tâm. Bài viết dưới đây AZK sẽ phân tích chi tiết cấu tạo ống gió mềm bảo ôn từ A–Z, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất.
Ống gió mềm có bảo ôn và vai trò trong hệ thống HVAC

Ống gió mềm có bảo ôn là loại ống dẫn gió mềm được thiết kế với lớp bảo ôn cách nhiệt bao quanh thân ống, nhằm hạn chế thất thoát nhiệt và ngăn hiện tượng ngưng tụ hơi nước trong quá trình vận hành. So với ống gió mềm thông thường, loại có bảo ôn có cấu tạo phức tạp hơn nhưng mang lại hiệu quả vượt trội về mặt kỹ thuật và kinh tế, đặc biệt trong các hệ thống điều hòa không khí và thông gió hiện đại.
Tìm hiểu tổng quan về ống gió mềm bảo ôn
Vai trò của ống gió mềm bảo ôn
Trong hệ thống HVAC, ống gió mềm có bảo ôn giữ nhiều vai trò quan trọng:
- Duy trì nhiệt độ ổn định của luồng khí: Lớp bảo ôn giúp giảm thất thoát nhiệt khi dẫn gió lạnh hoặc gió nóng, từ đó nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống điều hòa.
- Chống ngưng tụ hơi nước: Khi dẫn gió lạnh sự chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và môi trường bên ngoài rất dễ gây đọng nước và lớp bảo ôn sẽ hạn chế được tình trạng này, giúp bảo vệ trần nhà và kết cấu công trình.
- Giảm tiếng ồn khi vận hành: Cấu tạo nhiều lớp giúp hấp thụ âm thanh, mang lại không gian yên tĩnh hơn cho khu vực sử dụng.
- Tăng tuổi thọ hệ thống ống gió: Nhờ được bảo vệ tốt khỏi tác động môi trường, lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn sẽ hoạt động ổn định, bền bỉ hơn ống gió không bảo ôn. Từ đó góp phần tăng tuổi thọ hệ thống thông gió, giảm chi phí thay thế bảo trì thường xuyên.
Cấu tạo ống gió mềm bảo ôn gồm mấy lớp?

Về cơ bản, cấu tạo của ống gió mềm bảo ôn được thiết kế theo dạng 3 lớp liên kết chặt chẽ với nhau, mỗi lớp có một chức năng riêng biệt nhưng bổ trợ lẫn nhau để đảm bảo khả năng dẫn gió, cách nhiệt và độ bền trong quá trình sử dụng.
Lớp vỏ ngoài
Lớp vỏ ngoài của ống gió có bảo ôn thường được làm từ lá nhôm mềm bao bọc toàn bộ phần cách nhiệt bên trong. Lớp vỏ này giữ vai trò quan trọng trong việc chống thấm hơi nước, ngăn bụi bẩn xâm nhập và bảo vệ kết cấu ống gió khỏi các tác động cơ học từ môi trường bên ngoài.
Không chỉ dừng lại ở đó, lớp vỏ nhôm còn có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp hạn chế việc hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh vào bên trong ống. Nhờ đó, nhiệt độ của luồng gió được duy trì ổn định hơn, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống điều hòa và thông gió.
Lớp bảo ôn cách nhiệt
Lớp bảo ôn thường sử dụng bông thủy tinh (Glasswool) hoặc bông polyester, foam với độ dày phổ biến từ 25 – 50 mm. Đây được xem là thành phần quan trọng nhất quyết định khả năng cách nhiệt và chống ngưng tụ của ống gió.
Lớp bảo ôn giúp ngăn chặn thất thoát nhiệt đồng thời hạn chế hiện tượng ngưng tụ nước khi dẫn gió lạnh, đây là vấn đề thường gặp ở các hệ thống điều hòa không có cách nhiệt. Ngoài ra, bông thủy tinh còn có khả năng chống cháy lan và giảm tiếng ồn hiệu quả, góp phần tạo môi trường vận hành an toàn và yên tĩnh hơn cho công trình.
Ống mềm lõi thép
Phần bên trong là một ống mềm lõi thép ( đây là loại ống gió mềm không bảo ôn thường được biết tới) được tạo nên từ lõi xoắn thép và nhôm mềm hoặc vải/ nhựa. Khung thép giúp ống không bị xẹp, biến dạng khi chịu áp suất gió trong quá trình vận hành.
Bên cạnh đó, cấu trúc lõi thép và ống mềm còn mang lại độ linh hoạt cao, cho phép ống gió dễ dàng uốn lượn theo thiết kế công trình, đặc biệt phù hợp với các không gian lắp đặt phức tạp, nhiều góc cong hoặc trần hẹp. Điều này giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí lắp đặt đáng kể.
Nhờ cấu tạo 3 lớp chuyên biệt trên, ống gió mềm bảo ôn không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu dẫn gió mà còn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt, độ bền và tính linh hoạt cao trong các hệ thống HVAC hiện đại.
Nguyên lý hoạt động của ống gió mềm bảo ôn dựa trên cấu tạo
Ống gió mềm bảo ôn hoạt động dựa trên sự phối hợp của các lớp cấu tạo nhằm dẫn gió ổn định, cách nhiệt hiệu quả và chống ngưng tụ hơi nước.
Luồng không khí được dẫn truyền bên trong ống mềm lõi thép, nhờ cấu trúc lõi xoắn thép ống có thể giữ được form ổn định, không bị xẹp hoặc biến dạng khi có áp suất gió. Điều này giúp luồng khí di chuyển liên tục, đều và hạn chế tổn thất áp suất trong quá trình dẫn truyền.
Lớp bảo ôn bằng bông thủy tinh/ bông poly giúp giữ ổn định nhiệt độ của luồng khí, từ đó nâng cao hiệu suất làm lạnh hoặc sưởi ấm của hệ thống, hạn chế thất thoát nhiệt và ngăn hiện tượng đọng nước khi dẫn gió lạnh, đồng thời hỗ trợ giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Bên ngoài lá lớp vỏ nhôm mềm có chức năng chống thấm và chống bụi, phản xạ nhiệt từ môi trường bên ngoài, hạn chế tác động của nhiệt độ môi trường lên luồng khí bên trong đồng thời giúp bảo vệ toàn bộ kết cấu ống.
So sánh cấu tạo ống gió bảo ôn và ống gió không bảo ôn
Sự khác biệt rõ ràng nhất giữa ống gió có bảo ôn và không bảo ôn nằm ở cấu tạo và khả năng cách nhiệt, cách âm. Ống gió bảo ôn sở hữu 3 lớp cấu tạo (lớp trong, lớp cách nhiệt, lớp ngoài), trong khi ống gió không bảo ôn chỉ có 1 lớp đơn giản.
Nhờ cấu tạo đa lớp, ống gió bảo ôn mang lại khả năng cách nhiệt tốt, ngăn ngừa ngưng tụ hiệu quả và có thêm tính năng cách âm – yếu tố quan trọng trong các hệ thống HVAC và điều hòa chuyên nghiệp. Ngược lại, ống gió không bảo ôn với cấu tạo đơn giản chỉ phù hợp cho hệ thống thông gió cơ bản, hút mùi hút khói hay những nơi không yêu cầu cao về kiểm soát nhiệt độ.
| Tiêu chí | Có bảo ôn | Không bảo ôn |
| Số lớp | 3 lớp | 1 lớp |
| Cách nhiệt | Tốt | Kém |
| Chống ngưng tụ | Có | Không |
| Cách âm | Có | Không |
| Ứng dụng | HVAC, điều hòa | Thông gió đơn giản |
Những yếu tố cần kiểm tra khi đánh giá cấu tạo ống gió mềm bảo ôn
Để đảm bảo ống gió hoạt động hiệu quả và bền bỉ, việc kiểm tra cấu tạo ống gió mềm bảo ôn trước khi lựa chọn là vô cùng cần thiết. Một số yếu tố quan trọng cần lưu ý gồm:
Độ dày lớp bảo ôn: Lớp bảo ôn thường sử dụng bông thủy tinh với độ dày phổ biến từ 25 – 50 mm. Độ dày phù hợp giúp tăng khả năng cách nhiệt, hạn chế thất thoát nhiệt và ngăn hiện tượng ngưng tụ nước khi dẫn gió lạnh. Lớp bảo ôn quá mỏng sẽ làm giảm hiệu quả sử dụng và tăng chi phí vận hành hệ thống.
Chất lượng lớp vỏ ngoài: Lớp vỏ ngoài bằng lá nhôm mềm cần đảm bảo độ kín, khả năng chống thấm và chống rách tốt. Vỏ nhôm chất lượng cao còn có khả năng phản xạ nhiệt, giúp bảo vệ lớp bảo ôn bên trong và duy trì độ bền cho toàn bộ ống gió trong quá trình sử dụng.
Độ chắc của lõi thép xoắn: Lõi thép xoắn có vai trò giữ form cho ống gió. Cần kiểm tra độ đàn hồi, độ chắc và khoảng cách xoắn đều, đảm bảo ống không bị xẹp hay biến dạng khi chịu áp suất gió. Lõi thép càng chắc chắn thì ống gió càng ổn định và bền bỉ.
Tiêu chuẩn sản xuất: Ống gió mềm bảo ôn nên được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành HVAC, đảm bảo an toàn, khả năng cách nhiệt và độ bền khi vận hành. Việc lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.
Lời kết
Có thể thấy, cấu tạo ống gió mềm bảo ôn được thiết kế từ nhiều lớp chuyên biệt nhằm đáp ứng đồng thời yêu cầu dẫn gió, cách nhiệt, cách âm và độ bền trong hệ thống HVAC. Mỗi bộ phận đều giữ một vai trò quan trọng, chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và tuổi thọ của hệ thống. Việc hiểu rõ và kiểm tra kỹ cấu tạo trước khi lựa chọn không chỉ giúp hạn chế thất thoát nhiệt, ngăn ngưng tụ nước mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành lâu dài. Do đó, ưu tiên sử dụng ống gió mềm bảo ôn có cấu tạo đạt chuẩn sẽ là giải pháp tối ưu cho các công trình dân dụng và công nghiệp hiện đại.

